factor ix

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố đông máu IX: "factor ix" một loại protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Sự thiếu hụt yếu tố này liên quan đến bệnh máu khó đông loại B (hemophilia B).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Patients with hemophilia B lack sufficient factor ix in their blood. (Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông loại B thiếu hụt đủ yếu tố đông máu IX trong máu của họ.)
    • Factor ix is one of the clotting factors produced by the liver. (Yếu tố đông máu IX một trong những yếu tố đông máu được gan sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Factor ix concentrate": chế phẩm đặc yếu tố IX, dùng để điều trị bệnh máu khó đông loại B.

    • The doctor prescribed factor ix concentrate for the patient's bleeding episode. (Bác sĩ đơn chế phẩm đặc yếu tố IX cho đợt chảy máu của bệnh nhân.)
  • "Factor IX deficiency": sự thiếu hụt yếu tố IX, còn gọi là bệnh máu khó đông loại B.

    • Factor IX deficiency is an inherited bleeding disorder. (Sự thiếu hụt yếu tố IX một rối loạn chảy máu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Factor VIII (yếu tố VIII): một yếu tố đông máu khác, liên quan đến bệnh máu khó đông loại A.
    • Factor VIII deficiency is more common than factor IX deficiency. (Sự thiếu hụt yếu tố VIII phổ biến hơn sự thiếu hụt yếu tố IX.)
Từ đồng nghĩa
  • Christmas factor: tên gọi khác của yếu tố đông máu IX, đặt theo tên bệnh nhân đầu tiên được chẩn đoán mắc bệnh máu khó đông loại B.
  • Clotting factor IX: yếu tố đông máu IX.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.